ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "khoan dung" (1件)
khoan dung

日本語
形寛容な
Thầy giáo rất khoan dung.
先生は寛容だ。
類語検索結果 "khoan dung" (1件)
sự khoan dung

日本語
名容赦
Anh ấy đối xử với sự khoan dung.
彼は容赦をもって接する。
フレーズ検索結果 "khoan dung" (2件)
Thầy giáo rất khoan dung.
先生は寛容だ。
Anh ấy đối xử với sự khoan dung.
彼は容赦をもって接する。
